FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Cardiff City, 21h00 ngày 08/05
Burnley
-1.5 0.80
+1.5 1.00
3.25 0.90
u 0.80
1.25
9.00
5.00
-0.5 0.80
+0.5 0.98
1.25 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Cardiff City
Kiến tạo: Anass Zaroury
Isaak James DaviesRa sân: Rubin Colwill
Joe RallsRa sân: Sheyi Ojo
Mahlon Romeo
Sory KabaRa sân: Connor Wickham
Mark HarrisRa sân: Mahlon Romeo
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
Ra sân: Josh Cullen
Ra sân: Ashley Barnes
Ra sân: Anass Zaroury
Ra sân: Ameen Al Dakhil
Eli KingRa sân: Jaden Philogene-Bidace
Perry Ng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 24 | 6.23 | |
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 7.87 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 38 | 6.95 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 104 | 6.91 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 72 | 7.74 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 11 | Scott Twine | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 49 | 7.65 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.36 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 82 | 7.55 | |
| 5 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 106 | 92.98% | 0 | 1 | 119 | 6.97 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 4 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 45 | 7.52 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 99 | 7.08 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connor Wickham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 5.85 | |
| 1 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 32 | 5.35 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 10 | Sheyi Ojo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.72 | |
| 26 | Jack Simpson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 29 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 25 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 38 | 6.94 | |
| 24 | Eli King | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

