FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Chelsea, 19h30 ngày 22/11
Burnley
+1 0.98
-1 0.90
2.5 0.62
u 1.20
5.40
1.46
4.30
+0.5 0.98
-0.5 1.08
1.25 1.03
u 0.78
5.5
2.05
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Chelsea
0 - 1 Pedro Neto Kiến tạo: Jamie Bynoe-Gittens
Pedro Neto
Benoit Badiashile MukinayiRa sân: Reece James
Malo GustoRa sân: Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Jaidon Anthony
Ra sân: Zian Flemming
Marc GuiuRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Loum Tchaouna
Benoit Badiashile Mukinayi
Ra sân: Florentino Ibrain Morris Luis
0 - 2 Enzo Fernandez Kiến tạo: Marc Guiu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 5.95 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 22 | 5.88 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.17 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.07 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

