FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Chelsea, 21h00 ngày 07/10
Burnley
+0.75 1.02
-0.75 0.84
5.5 1.35
u 0.40
4.65
1.64
3.57
+0.25 1.02
-0.25 1.45
1.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Chelsea
Kiến tạo: Lyle Foster
Marc Cucurella
Enzo Fernandez
1 - 1 Ameen Al Dakhil(OW)
Thiago Emiliano da Silva
Nicolas JacksonRa sân: Armando Broja
Ra sân: Ameen Al Dakhil
1 - 2 Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Mike Tresor Ndayishimiye
Ra sân: Josh Cullen
Ra sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
1 - 3 Raheem Sterling Kiến tạo: Conor Gallagher
Moises Caicedo
1 - 4 Nicolas Jackson Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Wilson Odobert
Mykhailo MudrykRa sân: Raheem Sterling
Ian MaatsenRa sân: Cole Jermaine Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.97 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 5.54 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7.59 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 65 | 6.17 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 71 | 6.31 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 64 | 6.23 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 41 | 6.32 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 66 | 6.39 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 32 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

