FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Crystal Palace, 22h00 ngày 04/11
Burnley
+0.25 0.90
-0.25 0.96
1.5 1.45
u 0.30
2.95
2.26
3.11
-0 0.90
+0 1.15
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Crystal Palace
Odsonne Edouard
0 - 1 Jeffrey Schlupp Kiến tạo: Jordan Ayew
Eberechi EzeRa sân: Cheick Oumar Doucoure
Nathaniel ClyneRa sân: Joel Ward
Naouirou AhamadaRa sân: Jeffrey Schlupp
Ra sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Luca Koleosho
Ra sân: Louis Beyer
Chris RichardsRa sân: Odsonne Edouard
Joachim Andersen
Jefferson Andres Lerma Solis
0 - 2 Tyrick Mitchell Kiến tạo: Eberechi Eze
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 8 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 2 | 30 | 6.37 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 42 | 5.03 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 39 | 5.94 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 27 | 6.05 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 34 | 7.27 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 30 | 6.61 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

