FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Derby County, 02h45 ngày 11/12
Burnley
-0.75 0.90
+0.75 1.02
2 0.85
u 0.85
1.62
4.70
3.47
-0.25 0.90
+0.25 0.85
0.75 0.78
u 0.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Derby County
Joe Ward
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Dajaune Brown
Ra sân: Zian Flemming
Ra sân: Josh Laurent
Kane WilsonRa sân: Joe Ward
Kayden JacksonRa sân: Jerry Yates
Nathaniel Mendez LaingRa sân: Kenzo Goudmijn
Sonny BradleyRa sân: Nathaniel Phillips
Ra sân: Jaidon Anthony
Jacob Widell Zetterstrom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 65 | 6.73 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 37 | 6.96 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 4 | 76 | 7.1 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 3 | 29 | 6.93 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Joe Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 7.25 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15% | 0 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 61 | 7.35 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

