FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Everton, 00h30 ngày 17/12
Burnley
-0 1.12
+0 0.77
2.5 0.85
u 0.85
2.90
2.20
3.25
-0 1.12
+0 0.68
1 0.90
u 0.95
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Everton
0 - 1 Amadou Onana Kiến tạo: Dwight Mcneil
0 - 2 Michael Vincent Keane
Ra sân: Jay Rodriguez
Lewis DobbinRa sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Hannes Delcroix
James Garner
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Beto BetuncalRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Ra sân: Wilson Odobert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 18 | 6.33 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 8 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 68 | 6.38 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 46 | 5.95 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 39 | 5.93 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 5.75 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 26 | 7.53 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 31 | 7.15 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.95 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 21 | 6.79 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 26 | 7.89 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 27 | 7.34 | |
| 61 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

