FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Burnley vs Huddersfield Town, 19h30 ngày 08/01

Vòng Round 3
19:30 ngày 08/01/2022
Burnley
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Huddersfield Town
Địa điểm: Turf Moor Stadium
Thời tiết: Tuyết rơi, 3℃~4℃

Cúp FA

KQBD Burnley vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Burnley vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Burnley vs Huddersfield Town

Burnley Burnley
Phút
Huddersfield Town Huddersfield Town
Jay Rodriguez 1 - 0
Kiến tạo: Ashley Westwood
match goal
28'
40'
match change Nicholas Bilokapic
Ra sân: Ryan Schofield
Jack Cork
Ra sân: Chris Wood
match change
46'
57'
match change Duane Holmes
Ra sân: Daniel Sinani
57'
match change Lewis OBrien
Ra sân: Jonathan Hogg
70'
match change Sorba Thomas
Ra sân: Josh Koroma
70'
match change Denny Ward
Ra sân: Jordan Rhodes
74'
match goal 1 - 1 Josh Koroma
Kiến tạo: Sorba Thomas
Owen Dodgson
Ra sân: Dale Stephens
match change
82'
87'
match goal 1 - 2 Matty Pearson
Kiến tạo: Sorba Thomas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Burnley VS Huddersfield Town

Burnley Burnley
Huddersfield Town Huddersfield Town
6
 
Phạt góc
 
9
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
8
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
9
3
 
Sút Phạt
 
9
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
5
 
Phạm lỗi
 
2
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
68
 
Pha tấn công
 
60
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Mark Helm
28
Kevin Long
4
Jack Cork
56
Joseph Peter McGlynn
13
Wayne Hennessey
39
Owen Dodgson
37
Bobby Thomas
Burnley Burnley 4-4-2
3-4-2-1 Huddersfield Town Huddersfield Town
1
Pope
26
Bardsley
6
Mee
5
Tarkowsk...
2
Lowton
17
Lennon
18
Westwood
16
Stephens
8
Brownhil...
9
Wood
19
Rodrigue...
31
Schofiel...
4
Pearson
32
Lees
23
Sarr
2
Gordon
6
Hogg
37
Russell
14
Ruffels
24
Sinani
10
Koroma
9
Rhodes

Substitutes

20
Oliver Turton
3
Harry Toffolo
25
Denny Ward
22
Fraizer Campbell
19
Duane Holmes
16
Sorba Thomas
8
Lewis OBrien
42
Nicholas Bilokapic
15
Scott High
Đội hình dự bị
Burnley Burnley
Mark Helm 55
Kevin Long 28
Jack Cork 4
Joseph Peter McGlynn 56
Wayne Hennessey 13
Owen Dodgson 39
Bobby Thomas 37
Burnley Huddersfield Town
20 Oliver Turton
3 Harry Toffolo
25 Denny Ward
22 Fraizer Campbell
19 Duane Holmes
16 Sorba Thomas
8 Lewis OBrien
42 Nicholas Bilokapic
15 Scott High

Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Huddersfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
14.33 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 2.33
45.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.8
1.9 Bàn thua 1.8
3.5 Sút trúng cầu môn 4.8
11.5 Phạm lỗi 12
4.1 Phạt góc 4.6
1.7 Thẻ vàng 2
44.9% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burnley (42trận)
Chủ Khách
Huddersfield Town (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
9
8
9
HT-H/FT-T
2
4
5
4
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
4
1
HT-H/FT-H
5
1
2
3
HT-B/FT-H
1
0
5
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
3
HT-B/FT-B
10
1
3
5