FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Hull City, 02h45 ngày 13/02
Burnley
-0.75 0.94
+0.75 0.91
2.25 1.00
u 0.70
1.64
4.65
3.50
-0.25 0.94
+0.25 0.98
0.75 0.71
u 0.99
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Hull City
Kiến tạo: Lyle Foster
Kiến tạo: Jaidon Anthony
Alfie Jones
Louie BarryRa sân: Abu Kamara
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Kyle Joseph
Mason BurstowRa sân: Matty Crooks
Ra sân: Zian Flemming
Ra sân: Hannibal Mejbri
Nordin AmrabatRa sân: Joe Gelhardt
Regan SlaterRa sân: Eliot Matazo
Ra sân: Lyle Foster
Ra sân: Jaidon Anthony
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 74 | 7.01 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 91 | 7.07 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 7.43 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 48 | 7.23 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 8 | 0 | 51 | 7.42 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 2 | 92 | 7.15 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 2 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 1 | 80 | 7.24 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 3 | 0 | 75 | 7.92 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.22 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 5.96 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 26 | 5.95 | |
| 36 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 22 | Louie Barry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

