FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Leeds United, 21h00 ngày 18/10
Burnley
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 1.25
u 0.62
3.03
2.20
3.12
+0.25 0.85
-0.25 1.25
0.75 0.70
u 1.10
4
2.88
2.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Leeds United
Kiến tạo: Kyle Walker
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Daniel JamesRa sân: Brenden Aaronson
Lukas NmechaRa sân: Jack Harrison
Kiến tạo: Florentino Ibrain Morris Luis
Joel PiroeRa sân: Anton Stach
Ra sân: Zian Flemming
Ao TanakaRa sân: Ethan Ampadu
Ra sân: Jaidon Anthony
Ra sân: Chimuanya Ugochukwu
Pascal Struijk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 6 | 6.28 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 8.16 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 7.76 | |
| 24 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 6.88 | |
| 6 | Axel Tuanzebe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 36 | 7.13 | |
| 29 | Josh Laurent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 19 | Zian Flemming | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 30 | 6.77 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 46 | 7.68 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 40 | 6.06 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 7.63 | |
| 5 | Maxime Esteve | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 7.26 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 56 | 7 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.51 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 23 | 6.26 | |
| 7 | Daniel James | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 7 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 6 | Joe Rodon | Defender | 1 | 1 | 1 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 5 | 102 | 6.61 | |
| 20 | Jack Harrison | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 0 | 83 | 6.67 | |
| 8 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 1 | 71 | 7.06 | |
| 10 | Joel Piroe | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 13 | 0 | 88 | 8.02 | |
| 22 | Ao Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.18 | |
| 2 | Jayden Bogle | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 63 | 5.79 | |
| 5 | Pascal Struijk | Defender | 2 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 7 | 109 | 6.51 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 18 | Anton Stach | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 55 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

