FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Liverpool, 00h30 ngày 27/12
Burnley
+1.5 0.88
-1.5 1.05
2.5 0.40
u 1.75
6.10
1.35
5.00
+0.5 0.88
-0.5 0.85
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Liverpool
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Kiến tạo: Cody Gakpo
Harvey Elliott Goal Disallowed
Ra sân: Mike Tresor Ndayishimiye
Curtis JonesRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Harvey Elliott
Dominik SzoboszlaiRa sân: Cody Gakpo
Trent Arnold
Diogo JotaRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Lyle Foster
Ra sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Josh Brownhill
0 - 2 Diogo Jota Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.03 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 5.45 | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 6.27 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.06 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 7.91 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.12 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 55 | 6.83 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 41 | 6.55 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 28 | 6.77 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 64 | 6.74 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 8.14 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.58 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 8 | 64 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

