FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Liverpool, 20h00 ngày 14/09
Burnley 1
+1.5 0.97
-1.5 0.91
2.5 0.44
u 1.50
8.00
1.26
5.30
+0.5 0.97
-0.5 0.78
1.25 0.80
u 1.00
7
1.8
2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Liverpool
Milos Kerkez
Andrew RobertsonRa sân: Milos Kerkez
Conor BradleyRa sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Josh Cullen
Ra sân: Loum Tchaouna
Federico ChiesaRa sân: Hugo Ekitike
Conor Bradley

Ra sân: Lyle Foster
Jeremie FrimpongRa sân: Ibrahima Konate
Rio NgumohaRa sân: Florian Wirtz
Ra sân: Jaidon Anthony
0 - 1 Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 6 | 15.79% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 24 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 29 | Josh Laurent | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 4 | Joe Worrall | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 23 | 7.2 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Lyle Foster | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 27 | Armando Broja | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Maxime Esteve | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 1 | 40 | 6.9 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 102 | 91 | 89.22% | 0 | 8 | 109 | 8.2 | |
| 11 | Mohamed Salah | Forward | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 26 | Andrew Robertson | Defender | 1 | 1 | 5 | 52 | 45 | 86.54% | 8 | 1 | 65 | 7 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 1 | 0 | 2 | 90 | 77 | 85.56% | 1 | 8 | 104 | 7.7 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 6 | 1 | 0 | 70 | 63 | 90% | 4 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 18 | Cody Gakpo | Forward | 5 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 13 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 3 | 108 | 7.1 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Florian Wirtz | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 59 | 47 | 79.66% | 6 | 1 | 82 | 5.9 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 12 | Conor Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

