FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Manchester City, 02h00 ngày 12/08
Burnley 1
+1.5 0.94
-1.5 0.92
3.5 1.30
u 0.45
8.90
1.25
5.30
+0.25 0.94
-0.25 1.35
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Manchester City
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Rodrigo Hernandez
Mateo KovacicRa sân: Kevin De Bruyne
0 - 2 Erling Haaland Kiến tạo: Julian Alvarez
Ra sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Luca Koleosho
Ra sân: Louis Beyer
0 - 3 Rodrigo Hernandez
Aymeric LaporteRa sân: Nathan Ake
Josko GvardiolRa sân: Rico Lewis
Cole Jermaine PalmerRa sân: Erling Haaland
Ra sân: Sander Berge
Ra sân: Lyle Foster
James McateeRa sân: Kyle Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nathan Redmond | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 51 | 5.86 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 5.88 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 33 | 5.78 | |
| 10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.01 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 65 | 5.84 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 41 | 6.34 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 14 | 5.18 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 52 | 6.13 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 5.72 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 80 | 6.84 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 74 | 6.88 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 81 | 7.69 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 3 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 84 | 87.5% | 1 | 4 | 104 | 7.16 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 1 | 110 | 107 | 97.27% | 0 | 1 | 124 | 8.66 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 8.63 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.49 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

