FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Millwall, 18h30 ngày 03/05
Burnley
-1 0.86
+1 0.94
2.5 0.80
u 0.90
1.48
5.70
3.80
-0.25 0.86
+0.25 1.05
1 0.82
u 0.88
2.1
5.65
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Millwall
0 - 1 Mihailo Ivanovic Kiến tạo: George Honeyman
Kiến tạo: Ashley Barnes
Luke James CundleRa sân: Casper De Norre
Kiến tạo: Conrad Egan-Riley
Ryan LeonardRa sân: Tristan Crama
Aidomo EmakhuRa sân: Mihailo Ivanovic
Ryan WintleRa sân: George Honeyman
Ra sân: Marcus Edwards
Ra sân: Ashley Barnes
Macaulay LangstaffRa sân: George Saville
Ra sân: Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 6.71 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 67 | 8.08 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 4 | 1 | 82 | 6.23 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 5 | 4 | 7 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 61 | 8.54 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 74 | 6.71 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 72 | 7.03 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 6 | 0 | 79 | 6.4 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 34 | 7.56 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 6 | 29 | 6.86 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 58 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 41 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

