FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 20/09
Burnley
+0.25 1.02
-0.25 0.86
2.5 1.05
u 0.70
2.92
2.18
3.30
-0 1.02
+0 0.65
1 0.90
u 0.90
3.75
2.88
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Nottingham Forest
0 - 1 Neco Williams
Kiến tạo: Lyle Foster
Callum Hudson-OdoiRa sân: Dilane Bakwa
Igor Jesus Maciel da CruzRa sân: Chris Wood
Arnaud KalimuendoRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Ibrahim SangareRa sân: Dan Ndoye
Ra sân: Loum Tchaouna
Ra sân: Lyle Foster
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 1 | 2 | 72 | 7.03 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 39 | 7.82 | |
| 24 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 29 | Josh Laurent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 19 | Zian Flemming | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 45 | 7.09 | |
| 9 | Lyle Foster | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Forward | 3 | 3 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 8 | 0 | 59 | 8 | |
| 5 | Maxime Esteve | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 49 | 7.12 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 3 | Quilindschy Hartman | Defender | 1 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 11 | 0 | 56 | 7 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 91 | 87 | 95.6% | 4 | 1 | 128 | 6.91 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 74 | 6.76 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 56 | 6.74 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 66 | 6.19 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 7 | 2 | 89 | 7.97 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 2 | 85 | 6.57 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 107 | 99 | 92.52% | 5 | 0 | 126 | 7.15 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

