FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Sheffield United, 02h00 ngày 11/04
Burnley
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.25 0.86
u 0.84
2.10
3.10
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.60
1 1.01
u 0.69
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Sheffield United
Wes Foderingham
Adam DaviesRa sân: Jack Robinson
John Egan
Ra sân: Jack Cork
Ra sân: Lyle Foster
Jayden Bogle
Kiến tạo: Nathan Tella
Ra sân: Taylor Harwood-Bellis
Iliman Ndiaye
William OsulaRa sân: Oliver McBurnie
Billy SharpRa sân: Iliman Ndiaye
John FleckRa sân: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Josh Brownhill
Chris BashamRa sân: Sander Berge
Ra sân: Nathan Tella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 4 | 29 | 6.64 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 26 | 8.6 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 4 | 0 | 108 | 6.77 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 1 | 82 | 6.74 | |
| 17 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 45 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 36 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 85 | 7.95 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 61 | 7.57 | |
| 12 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 72 | 61 | 84.72% | 3 | 1 | 102 | 7.35 | |
| 5 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 68 | 7.34 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.33 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 38 | 6.06 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 42 | 5.92 | |
| 1 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 4 | 24 | 6.27 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 46 | 6.48 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 2 | 33 | 6.07 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

