FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Sheffield United, 22h00 ngày 02/12
Burnley
-0.75 0.94
+0.75 0.92
5.5 1.35
u 0.40
1.70
4.45
3.40
-0 0.94
+0 1.25
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Sheffield United
Kiến tạo: Charlie Taylor
Jayden BogleRa sân: George Baldock
Kiến tạo: Dara O Shea
John Fleck
Oliver McBurnie
Luke Thomas

Oliver McBurnie
William OsulaRa sân: John Fleck
Benie Adama TraoreRa sân: Cameron Archer
James McateeRa sân: Luke Thomas
William Osula
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Gustavo Hamer
Anel Ahmedhodzic
Kiến tạo: Louis Beyer
Kiến tạo: Zeki Amdouni
Ra sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Jay Rodriguez
Ra sân: Luca Koleosho
Ra sân: Dara O Shea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 22 | 7.37 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 33 | 7.13 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.61 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 7.01 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 32 | 7.35 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 6 | 43 | 7.64 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 44 | 6.95 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.47 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 5.48 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 41 | 6.03 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 39 | 5.87 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 4.44 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 36 | 6.32 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 5.95 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

