FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Sunderland A.F.C, 03h00 ngày 18/01
Burnley
-0.25 0.90
+0.25 1.00
2 0.90
u 0.80
2.12
3.25
3.01
-0.25 0.90
+0.25 0.58
0.75 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Sunderland A.F.C
Ra sân: Zian Flemming
Eliezer MayendaRa sân: Chris Rigg
Ra sân: Josh Brownhill
Daniel BallardRa sân: Chris Mepham
Ra sân: Connor Roberts
Wilson Isidor
Enzo Le Fee
Ra sân: Lyle Foster
Daniel Ballard
Wilson Isidor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 6.74 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 60 | 6.73 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 6.79 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 36 | 6.85 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

