FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Tottenham Hotspur, 21h00 ngày 02/09
Burnley
+0.5 0.86
-0.5 1.00
6.5 1.35
u 0.40
3.00
2.00
3.80
-0 0.86
+0 0.45
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: Luca Koleosho
1 - 1 Son Heung Min Kiến tạo: Manor Solomon
Pape Matar Sarr
Dejan Kulusevski
1 - 2 Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
Ra sân: Sander Berge
1 - 3 James Maddison Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
Ra sân: Zeki Amdouni
1 - 4 Son Heung Min Kiến tạo: Manor Solomon
1 - 5 Son Heung Min Kiến tạo: Pedro Porro
Ivan PerisicRa sân: Manor Solomon
Ra sân: Luca Koleosho
Pierre Emile HojbjergRa sân: Pape Matar Sarr
Richarlison de AndradeRa sân: Son Heung Min
Ra sân: Louis Beyer
Pierre Emile Hojbjerg
Emerson Aparecido Leite De Souza JuniorRa sân: James Maddison
Oliver SkippRa sân: Dejan Kulusevski
Kiến tạo: Josh Cullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 15 | Nathan Redmond | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 0 | 75 | 5.52 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 67 | 6.35 | |
| 44 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.42 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 75 | 6.16 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 0 | 73 | 5.98 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 57 | 5.35 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.82 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 14 | 6.47 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 9.61 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 4 | 4 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 0 | 72 | 8.75 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 4 | 84 | 7.91 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 89 | 7.5 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 27 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 8.96 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 58 | 7.36 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 66 | 7.65 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 77 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

