FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs West Brom, 02h45 ngày 12/03
Burnley 1
-0.5 0.82
+0.5 1.04
2.25 1.00
u 0.70
1.78
4.40
3.10
-0.25 0.82
+0.25 0.69
0.75 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Burnley vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs West Brom
0 - 1 John Swift
Isaac Price
Ra sân: Zian Flemming
Will LankshearRa sân: Adam Armstrong
Michael JohnstonRa sân: Grady Diangana
Ra sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Lyle Foster
Ra sân: Marcus Edwards
Ra sân: Jaidon Anthony
Will Lankshear
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 33 | 6.07 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 53 | 6.39 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 7.08 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 52 | 6.92 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 56 | 7.14 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 49 | 7.29 | |
| 32 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 35 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

