FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs West Ham United, 22h00 ngày 25/11
Burnley
+0.5 0.74
-0.5 1.12
1.5 1.35
u 0.40
2.93
2.12
3.40
-0 0.74
+0 0.75
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs West Ham United
Edson Omar Alvarez Velazquez
Naif Aguerd
Divin MubamaRa sân: Danny Ings
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Vladimir Coufal
Ra sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Luca Koleosho
Ra sân: Johann Berg Gudmundsson
1 - 1 Dara O Shea(OW)
1 - 2 Tomas Soucek Kiến tạo: Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 2 | 56 | 6.59 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.27 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 7.14 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 32 | 7.06 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.35 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

