FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burnley vs Wolves, 01h45 ngày 03/04
Burnley
-0 1.07
+0 0.81
2.5 0.73
u 1.00
2.24
2.65
3.55
-0 1.07
+0 1.10
1 0.85
u 1.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Burnley vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burnley vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burnley vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burnley vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burnley vs Wolves
Kiến tạo: Dara O Shea
1 - 1 Rayan Ait Nouri Kiến tạo: Pablo Sarabia Garcia
Nelson Cabral Semedo
Santiago Ignacio Bueno SciuttoRa sân: Hugo Bueno
Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Matheus CunhaRa sân: Leon Chiwome
Boubacar TraoreRa sân: Pablo Sarabia Garcia
Ra sân: Lyle Foster
Joao Victor Gomes da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burnley VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burnley vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 10 | 1 | 66 | 6.38 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 3 | 2 | 77 | 6.42 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 73 | 6.95 | |
| 10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 1 | 42 | 7.38 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 7 | 73 | 7.52 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 66 | 7.19 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 40 | 7.09 | |
| 23 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 33 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 0 | 72 | 6.39 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.6 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 71 | 6.96 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 34 | 7.54 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 59 | 6.61 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 83 | 7.29 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 65 | 7.98 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 73 | 6.44 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 84 | Leon Chiwome | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

