FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Burton Albion vs Blackpool, 22h00 ngày 26/12
Burton Albion
+0.5 0.92
-0.5 0.78
2.5 0.80
u 0.80
3.65
1.78
3.50
+0.25 0.92
-0.25 0.91
1 0.78
u 0.82
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Burton Albion vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Burton Albion vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Burton Albion vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Burton Albion vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Burton Albion vs Blackpool
Kiến tạo: Max Crocombe
Oliver CaseyRa sân: Matthew Pennington
Oliver Norburn
Jake BeesleyRa sân: Kyle Joseph
Ra sân: Joe Powell
Ra sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Jake Caprice
Ra sân: Bobby Kamwa
Sonny CareyRa sân: Oliver Norburn
Owen DaleRa sân: Andy Lyons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Burton Albion VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Burton Albion vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Brayford | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.97 | |
| 22 | Jake Caprice | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 4 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 6 | Ryan Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.74 | |
| 5 | Sam Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 32 | 7.23 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 15 | Beryly Lubala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 21 | 6.29 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 24 | Kwadwo Baah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 23 | 6.28 | |
| 18 | Bobby Kamwa | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.51 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 43 | 6.33 | |
| 6 | Oliver Norburn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 5 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 1 | 29 | 6.43 | |
| 2 | Callum Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 5 | 38 | 6.6 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 24 | Andy Lyons | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 3 | 23 | 6.23 | |
| 11 | Karamoko Dembele | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 20 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

