FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Banfield, 04h00 ngày 22/08
CA Huracan
-0.5 1.20
+0.5 0.60
1.75 0.90
u 0.80
2.20
3.40
2.75
-0.25 1.20
+0.25 0.60
0.75 0.91
u 0.79
VĐQG Argentina
KQBD CA Huracan vs Banfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Huracan vs Banfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Huracan vs Banfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Huracan vs Banfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Banfield
Facundo Cambeses
Emanuel Coronel
Ra sân: Joel Sonora
Ra sân: Juan Carlos Gauto
Geronimo RiveraRa sân: Nicolas Sosa Sanchez
Lautaro Nicolas RiosRa sân: Juan Pablo Alvarez
Matias RamirezRa sân: Juan Bizans
Ra sân: Walter Mazzantti
Ra sân: Hector Fertoli
Ignacio Agustin Rodriguez
Ra sân: Matias Coccaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Chaves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 22 | Joel Sonora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Juan Bizans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

