FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs CA Platense, 03h00 ngày 02/06
CA Huracan
-0 0.80
+0 1.08
2.5 2.40
u 0.30
2.35
3.40
2.55
-0 0.80
+0 1.30
0.5 0.93
u 0.88
3.55
5
1.51
VĐQG Argentina
KQBD CA Huracan vs CA Platense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Huracan vs CA Platense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Huracan vs CA Platense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Huracan vs CA Platense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs CA Platense
Tomas Ariel Silva
Ra sân: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Ignacio SchorRa sân: Augusto Lotti
Edgar Joel Elizalde FerreiraRa sân: Tomas Ariel Silva
Ra sân: Agustin Urzi
0 - 1 Guido Mainero Kiến tạo: Ignacio Vazquez
Rodrigo Ezequiel Herrera
Leonel Picco mistakenIdentity.false
Ra sân: Tomas Guidara
Ra sân: Leonel Perez
Ra sân: Marco Pellegrino
Franco ZapiolaRa sân: Vicente Taborda
Nicolas OrsiniRa sân: Ronaldo Martinez
Fernando JuarezRa sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Juan Juan Cozzani
Guido Mainero
Fernando Juarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 22 | 7.1 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 8 | 31 | 7.2 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 1 | 34 | 7 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

