FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Estudiantes La Plata, 05h30 ngày 25/07
CA Huracan
-0 0.96
+0 0.84
1.75 0.85
u 0.85
2.70
2.50
2.85
-0 0.96
+0 0.85
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD CA Huracan vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Huracan vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Huracan vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Huracan vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Estudiantes La Plata
Facundo Rodriguez
Alexis Manyoma
Ra sân: Sebastian Ramirez
Guido Marcelo CarrilloRa sân: Luciano Gimenez
Pablo PiattiRa sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 5 | 3 | 73 | 6.7 | |
| 33 | Guillermo Enio Burdisso | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 18 | Leandro Julian Garate | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 7 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 29 | 7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 17 | Sebastian Ramirez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Franco Watson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Franco Alfonso | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.9 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Federico Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 7 | 46 | 7 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 5 | 23 | 7.2 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 29 | Axel Atum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 31 | Roman Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

