FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Independiente, 07h15 ngày 09/02
CA Huracan 2
-0 0.82
+0 0.98
1.75 0.90
u 0.80
2.51
2.83
2.78
-0 0.82
+0 0.98
0.75 0.96
u 0.74
VĐQG Argentina
KQBD CA Huracan vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Huracan vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Huracan vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Huracan vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Independiente
Adrian SporleRa sân: Damian Perez
Mauricio Isla
Adrian Sporle
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Federico Andres MancuelloRa sân: Ruben Martinez
Ra sân: Franco Alfonso
Ra sân: Hector Fertoli
Ignacio Maestro PuchRa sân: Alexis Pedro Canelo
Santiago TolozaRa sân: Alex Luna
Santiago Toloza
Ra sân: Walter Mazzantti

Ra sân: Leandro Julian Garate

Santiago Toloza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 5 | William Alarcón | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 3.3 | |
| 11 | Franco Alfonso | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Jhonny Raul Quinonez Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 19 | Alex Luna | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 29 | Juan Fedorco | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 21 | Ruben Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

