FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Independiente Rivadavia, 04h00 ngày 16/06
CA Huracan
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2 0.90
u 0.80
1.60
5.05
3.45
-0.25 0.90
+0.25 1.00
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD CA Huracan vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Huracan vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Huracan vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Huracan vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Huracan vs Independiente Rivadavia
Kiến tạo: Cesar Ibanez
Tiago Palacios
Alvaro DionisioRa sân: Antonio Napolitano
Bruno Felix Bianchi
Ra sân: Rodrigo Cabral
Francisco Petrasso
Francisco Petrasso Red card (VAR xác nhận)
Fabrizio SartoriRa sân: Ezequiel Ham
Ra sân: Agustín Toledo
Ra sân: Hector Fertoli
Gaston Ignacio Gil RomeroRa sân: Lautaro Nicolas Rios
Emiliano SaliadarreRa sân: Mauricio Asenjo
Ra sân: William Alarcón
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Huracan VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Huracan vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 59 | 8 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Ignacio Pussetto | Forward | 7 | 3 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 49 | 7.6 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 5 | 66 | 7.5 | |
| 22 | Pablo Siles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Souto | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 26 | Agustín Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Franco Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 39 | Emiliano Saliadarre | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 24 | Alvaro Dionisio | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

