FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Boca Juniors, 00h30 ngày 03/06
CA Platense
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.5 1.75
u 0.40
3.40
2.10
2.90
+0.25 1.00
-0.25 1.25
0.75 0.98
u 0.83
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Boca Juniors
Marcos Faustino Rojo

Marcos Faustino Rojo
Lorenzo GallottiRa sân: Lucas Janson
Cristian Lema
Norberto BriascoRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Guillermo Matias Fernandez
Luis Advincula Castrillon
Ra sân: Ivan Gomez Romero
Cristian Nicolas Medina
Ra sân: Ronaldo Martinez
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Lucas Agustin Ocampo Galvan
Frank Fabra PalaciosRa sân: Luis Advincula Castrillon
Jabes SaraleguiRa sân: Cristian Nicolas Medina
Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Braian Rivero | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Forward | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 9 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 25 | 7.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Facundo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 97 | Juan Pablo Goicochea | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Agustin Quiroga | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Juan Saborido | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 1 | 57 | 7.1 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 2 | 2 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 4 | 43 | 5.6 | |
| 2 | Cristian Lema | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 4 | 81 | 7.4 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 96 | 84 | 87.5% | 0 | 0 | 107 | 7.2 | |
| 11 | Lucas Janson | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | ||
| 29 | Norberto Briasco | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 9 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

