FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Club Atletico Tigre, 06h00 ngày 09/04
CA Platense
-0.5 1.01
+0.5 0.87
1.75 0.74
u 0.96
2.10
3.32
2.95
-0.25 1.01
+0.25 0.60
0.75 0.82
u 0.88
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Club Atletico Tigre
1 - 1 Juan Cruz Esquivel Kiến tạo: Juan Sanchez Mino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Braian Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Oscar Camilo Salomon | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Carlos Gabriel Villalba | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 1 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 8 | 4 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 8 | 42 | 8.4 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Facundo Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 26 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 43 | Lisandro Sebastian Montenegro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Juan Saborido | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 3 | 58 | 7.2 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Juan Sanchez Mino | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 1 | 86 | 6.6 | |
| 30 | Braian Aleman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 2 | 87 | 6.9 | |
| 31 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 1 | 105 | 7 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 6 | 1 | 86 | 6.1 | |
| 7 | Juan Cruz Esquivel | Forward | 7 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 2 | Augusto Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 97 | 6.3 | |
| 3 | Tomas Leonardo Lecanda | Defender | 0 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 2 | 97 | 6.2 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 62 | 6.5 | |
| 33 | Gonzalo Flores | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 4 | 0 | 73 | 6.2 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

