FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Colon de Santa Fe, 02h30 ngày 18/04
CA Platense
-0.25 1.08
+0.25 0.72
2.25 0.90
u 0.80
2.28
2.78
3.15
-0 1.08
+0 1.00
1 1.05
u 0.65
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Colon de Santa Fe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Colon de Santa Fe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Colon de Santa Fe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Colon de Santa Fe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Colon de Santa Fe
Cristian VEGARa sân: Julian Chicco
Tomas GalvanRa sân: Carlos Arrua
Ra sân: Jeronimo Cacciabue
Ra sân: Ronaldo Martinez
Ra sân: Alexis Nicolas Castro
Ra sân: Nicolas Servetto
Cristian VEGA
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Colon de Santa Fe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Colon de Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 58 | 7.56 | |
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.64 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 42 | 7.08 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 5 | 71 | 7.55 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 5 | 39 | 6.31 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 46 | 7.57 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 0 | 63 | 7.01 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 65 | 6.63 |
Colon de Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 43 | 6.91 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 2 | 0 | 70 | 7.28 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 43 | 6.83 | |
| 27 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 46 | 6.68 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 51 | 6.88 | |
| 26 | Carlos Arrua | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 52 | 6.06 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 1 | 61 | 6.61 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 9 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

