FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Deportivo Riestra, 07h00 ngày 08/11
CA Platense
-0.5 0.82
+0.5 1.04
1.75 0.93
u 0.87
1.82
4.50
2.98
-0.25 0.82
+0.25 0.78
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Deportivo Riestra
Nicolas BenegasRa sân: Alexander Diaz
Ra sân: Fernando Juarez
Ra sân: Bautista Barros Schelotto
Brian SanchezRa sân: Pedro Ramirez
Jonathan Carlos HerreraRa sân: Antony Alonso
Ra sân: Vicente Taborda
Guillermo Fabian PereiraRa sân: Jonatan Esteban Goitia
Ra sân: Franco Baldassarra
Ra sân: Guido Mainero
Guillermo Fabian Pereira
Pablo Monje
Nicolas Benegas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Gabriel Alejandro Hachen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 5 | 71 | 6.8 | |
| 33 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Guido Mainero | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 7 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 5 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 41 | 71.93% | 8 | 5 | 94 | 8.1 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Bautista Barros Schelotto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 32 | 7 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.8 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 27 | 7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 15.79% | 0 | 5 | 33 | 7.3 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 2 | 1 | 37 | 7 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 6 | 41 | 7.4 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

