FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Estudiantes La Plata, 06h00 ngày 28/04
CA Platense
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2 0.86
u 0.84
3.00
2.26
3.00
-0 0.80
+0 0.72
0.75 0.74
u 0.96
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Estudiantes La Plata
0 - 1 Mauro Andres Mendez Acosta Kiến tạo: Mauro Boselli
Luciano Lollo
JORGE RODRiGUEZ
0 - 2 Mauro Boselli Kiến tạo: Luis Leonardo Godoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 9 | 6.1 | |
| 15 | Ivan Rossi | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 4 | 56 | 6.5 | ||
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 28 | AgustIn Alonso | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | ||
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 4 | 57 | 6.79 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 69 | 6.57 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 41 | 6.11 | |
| 7 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 25 | 6.41 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 1 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 5 | 67 | 6.7 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 4 | 1 | 68 | 7.8 | |
| 40 | Gonzalo Valdivia | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 5.94 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 17 | Mauro Boselli | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 21 | 7.78 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 6 | 0 | 69 | 7.24 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 60 | 6.29 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 55 | 7.09 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 1 | 76 | 7.77 | |
| 2 | Zaid Romero | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 48 | 7.03 | ||
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 3 | 2 | 62 | 7.12 | |
| 19 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 5 | 15 | 6.49 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 32 | 7.34 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 4 | Santiago Nunez | 2 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 6 | 55 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

