FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Gimnasia La Plata, 05h30 ngày 18/11
CA Platense
-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.5 1.80
u 0.40
1.95
4.50
3.10
-0 0.89
+0 0.98
0.5 0.73
u 1.08
2.62
5
1.85
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Gimnasia La Plata
0 - 1 Manuel Panaro Miramon
0 - 2 Luis Marcelo Torres Kiến tạo: Jeremias Merlo
Ra sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Ra sân: Franco Zapiola
Ra sân: Nicolas Orsini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 25 | 5.8 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 9 | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 4 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 19 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 8 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 82 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Tucker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 7 | 1 | 15 | 6.5 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.4 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 37 | 8 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 6 | 50 | 7.5 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 1 | 61 | 7 | |
| 24 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 32 | 7 | |
| 39 | Pablo Aguiar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

