FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Lanus, 05h00 ngày 01/07
CA Platense
-0 1.00
+0 0.80
1.75 0.85
u 0.85
2.88
2.35
2.95
-0 1.00
+0 0.85
0.75 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Lanus
Pedro De La Vega Goal Disallowed
0 - 1 Matias Eduardo Esquivel Kiến tạo: Pedro De La Vega
Ra sân: Mauro Daniel Quiroga
Facundo PerezRa sân: Luciano Boggio Albin
Ra sân: Sasha Julian Marcich
Ra sân: Alexis Nicolas Castro
Lautaro German AcostaRa sân: Jose Gustavo Sand
Franco OrozcoRa sân: Pedro De La Vega
Ra sân: Vicente Taborda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 5.92 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 8 | 6.19 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 65 | 7.25 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 67 | 6.91 | |
| 3 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 3 | 57 | 6.22 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 65 | 6.71 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 0 | 45 | 6.01 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 1 | 38 | 5.94 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 2 | 73 | 7.23 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 2 | 69 | 6.64 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 14 | Juan Sanchez Mino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 3 | 1 | 60 | 7.19 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 5 | 56 | 7.41 | |
| 9 | Jose Gustavo Sand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 33 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 58 | 7.25 | |
| 40 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 53 | 6.99 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 75 | 7.29 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 48 | 7.76 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 17 | Lautaro Morales | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 34 | Facundo Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 32 | Matias Eduardo Esquivel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 6 | 0 | 83 | 8.38 | |
| 11 | Franco Orozco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

