FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Lanus, 05h00 ngày 15/09
CA Platense
-0 0.89
+0 0.91
1.75 0.80
u 0.90
2.54
2.66
2.92
-0 0.89
+0 0.95
0.75 0.86
u 0.84
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Lanus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Lanus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Lanus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Lanus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Lanus
0 - 1 Leandro Diaz Kiến tạo: Braian Aguirre
Ra sân: Ronaldo Martinez
Ra sân: Raul Lozano
Kiến tạo: Lucas Agustin Ocampo Galvan
Ra sân: Ivan Rossi
Juan Cáceres
Augusto LottiRa sân: Luciano Boggio Albin
Lautaro German AcostaRa sân: Matias Eduardo Esquivel
Ra sân: Franco Diaz
Ra sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Franco TroyanskyRa sân: Leandro Diaz
Julio Cesar Soler BarretoRa sân: Felipe Pena Biafore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Rossi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 5 | 44 | 7.6 | |
| 3 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Raul Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 68 | 8.1 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 32 | Luciano Ferreyra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 29 | Nadir Zeineddin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 54 | 6.6 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Diego Braghieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 14 | Juan Sanchez Mino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 10 | 87 | 7.2 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 32 | Matias Eduardo Esquivel | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

