FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Newells Old Boys, 07h15 ngày 31/10
CA Platense
-0 0.96
+0 0.84
1.75 0.90
u 0.80
2.75
2.60
2.75
-0 0.96
+0 0.75
0.75 1.02
u 0.68
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Newells Old Boys
Ra sân: Alexis Nicolas Castro
Ra sân: Sasha Julian Marcich
Augusto SchottRa sân: Armando Mendez
Cristian FerreiraRa sân: Guillermo Balzi
Ra sân: Ciro Rius
Luis Guillermo May BartesaghiRa sân: Jorge Recalde
Ramiro SordoRa sân: Francisco Gonzalez
Ra sân: Ronaldo Martinez
Ra sân: Leonel Picco
Giovani ChiaveranoRa sân: Brian Nicolas Aguirre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ciro Rius | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Rossi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 3 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 2 | Raul Lozano | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Luciano Ferreyra | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 8 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 61 | 7.5 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 58 | 7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Defender | 1 | 0 | 2 | 70 | 53 | 75.71% | 0 | 13 | 84 | 8.1 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Augusto Schott | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 47 | Guillermo Balzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 78 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

