FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Rosario Central, 06h00 ngày 16/04
CA Platense
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 2.75
u 0.25
2.25
3.85
2.45
-0 1.09
+0 1.35
0.5 0.88
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Rosario Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Rosario Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Rosario Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Rosario Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Rosario Central
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 7 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 59 | 7.9 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 35 | 26 | 74.29% | 8 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 19 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 55 | 7.4 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 4 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 33 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Lopez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Santiago Segovia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 48 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

