FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Sarmiento Junin, 01h30 ngày 10/07
CA Platense
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2 0.96
u 0.74
2.10
3.45
2.88
-0 0.80
+0 1.25
0.75 0.78
u 0.92
VĐQG Argentina
KQBD CA Platense vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CA Platense vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CA Platense vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CA Platense vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CA Platense vs Sarmiento Junin
Javier Toledo
Sergio QuirogaRa sân: Guido Mainero
Manuel GarciaRa sân: Fernando Martinez
Kiến tạo: Mauro Daniel Quiroga
Manuel MonacoRa sân: Franco Sbuttoni
Juan Cruz KaprofRa sân: Emiliano Mendez
Ra sân: Mauro Daniel Quiroga
Lautaro CeratoRa sân: Javier Toledo
Ra sân: Juan Infante
Ra sân: Ivan Rossi
Ra sân: Franco Diaz
Ra sân: Ronaldo Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CA Platense VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CA Platense vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 11 | 3 | 59 | 6.62 | |
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 2 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 6 | 28 | 7.02 | |
| 15 | Ivan Rossi | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 50 | 7.05 | ||
| 27 | Miguel Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 9 | 6.53 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 5 | 6.18 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 1 | 7 | 59 | 7.26 | |
| 3 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 5 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 2 | Raul Lozano | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 47 | 7.02 | ||
| 32 | Franco Baldassarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 3 | 47 | 6.83 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 4 | 38 | 6.97 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 59 | 7.37 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 0 | 65 | 7.44 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.25 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 58 | 7.06 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 8 | 40 | 6.74 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 27 | 5.62 | |
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 6 | 28 | 6.14 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 34 | Juan Cruz Kaprof | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 6 | Franco Sbuttoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 6.47 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 8 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 17 | Jean Rosso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 11 | 42.31% | 5 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 6 | 48 | 6.65 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 30 | Manuel Monaco | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.46 | ||
| 35 | Lautaro Cerato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

