FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Getafe, 03h00 ngày 11/03
Cadiz 1
-0.25 1.08
+0.25 0.78
3.5 1.45
u 0.30
2.30
3.35
2.68
-0 1.08
+0 0.85
0.5 1.60
u 0.15
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Getafe
Domingos Duarte
Kiến tạo: Isaac Carcelen Valencia
Omar Federico Alderete Fernandez
Enes Unal Penalty awarded
1 - 1 Enes Unal
Ra sân: RogerLast Martiacute Salvador
Ra sân: Theo Bongonda
Fabricio AngileriRa sân: Munir El Haddadi
Cristian Portugues ManzaneraRa sân: Damian Nicolas Suarez
Luis MillaRa sân: Angel Algobia
Munir El Haddadi
Carles Alena CastilloRa sân: Borja Mayoral Moya

Domingos Duarte
Ra sân: Sergio Guardiola Navarro
Ra sân: Ruben Alcaraz
2 - 2 Enes Unal
Jaime Mata
Jaime MataRa sân: Nemanja Maksimovic
Fabricio Angileri Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 17 | 6.77 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 22 | 7.28 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 4 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 49 | 6.71 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 44 | 6.87 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 34 | 7.79 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 36 | 6.99 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 5 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 9 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 21 | 6.22 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 36 | 6.44 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 28 | 6.04 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 4 | 29 | 6.33 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 45 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

