FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Las Palmas, 00h00 ngày 20/05
Cadiz 1
-0.75 1.12
+0.75 0.74
2.25 0.99
u 0.81
1.88
3.53
3.45
-0.25 1.12
+0.25 0.86
0.75 0.73
u 1.07
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Las Palmas
Ra sân: RogerLast Martiacute Salvador
Ra sân: Ruben Sobrino Pozuelo
Ra sân: Robert Navarro
Alex SuarezRa sân: Sandro Ramirez
Marc CardonaRa sân: Julian Vincente Araujo
Jose Angel Gomez CampanaRa sân: Enzo Loiodice
Marc Cardona
Munir El HaddadiRa sân: Alberto Moleiro
Maximo PerroneRa sân: Marvin Olawale Akinlabi Park
Ra sân: Joseba Zaldua Bengoetxea
Ra sân: Chris Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.45 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.19 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.34 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 9 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

