FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Mallorca, 19h00 ngày 28/04
Cadiz
-0.25 1.14
+0.25 0.75
2.5 2.00
u 0.36
2.38
3.05
2.80
-0 1.14
+0 1.00
0.5 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Mallorca
0 - 1 Vedat Muriqi Kiến tạo: Martin Valjent
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ra sân: Lucas Pires Silva
Ra sân: Aiham Ousou
Omar Mascarell Gonzalez
Antonio Sanchez NavarroRa sân: Nemanja Radonjic
Ra sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Manuel MorlanesRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Sergi DarderRa sân: Samuel Almeida Costa
Ra sân: Robert Navarro
Ra sân: Chris Ramos
Antonio Latorre GruesoRa sân: Pablo Maffeo
Abdon Prats BastidasRa sân: Vedat Muriqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 44 | 6.56 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 41 | 6.43 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 50 | 6.69 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 6 | 23 | 6.57 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 24 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 29 | 6.23 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 43 | 6.05 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 30 | 6.76 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 25 | 7.19 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 37 | 7.95 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 27 | 7.42 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.82 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 23 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 34 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

