FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Real Madrid, 00h30 ngày 27/11
Cadiz
+1.25 0.84
-1.25 1.02
3.5 1.35
u 0.40
6.15
1.40
4.30
+0.25 0.84
-0.25 1.40
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Real Madrid
Santiago Federico Valverde Dipetta
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
Ferland Mendy
Ra sân: Robert Navarro
0 - 2 Rodrygo Silva De Goes Kiến tạo: Luka Modric
Ra sân: Victor Chust
Ra sân: Chris Ramos
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Luka Modric
0 - 3 Jude Bellingham Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
Gonzalo GarciaRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Jude Bellingham
Ra sân: Joseba Zaldua Bengoetxea
Ra sân: Jeremias Ledesma
Antonio Rudiger
Fran GarciaRa sân: Daniel Carvajal Ramos
Nicolas Paz MartinezRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 30 | 6.38 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.1 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 53 | 7.43 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 3 | 1 | 74 | 6.94 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 7.18 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.91 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 50 | 6.94 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 7.86 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 50 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

