FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Sevilla, 23h30 ngày 01/04
Cadiz
+0.25 0.86
-0.25 1.00
2.5 1.45
u 0.30
3.01
2.30
2.95
-0 0.86
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Sevilla
Loic Bade
0 - 1 Lucas Ocampos
Lucas Ocampos
Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Alvaro Negredo Sanchez
Ra sân: Ivan Alejo
Pape Alassane Gueye
Erik LamelaRa sân: Ivan Rakitic
0 - 2 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Bryan Gil Salvatierra
Jesus Fernandez Saez SusoRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Raul Parra
Ra sân: Federico San Emeterio Diaz
Alex Nicolao TellesRa sân: Marcos Acuna
Oliver TorresRa sân: Lucas Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 13 | David Gillies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 3 | 1 | 15 | 6.85 | |
| 2 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.33 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 31 | 6.77 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

