FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Sociedad, 01h00 ngày 22/12
Cadiz
+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.25 1.04
u 0.76
5.00
1.62
3.50
+0.25 1.03
-0.25 0.80
0.75 0.70
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Sociedad
Hamari TraoreRa sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Ra sân: Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Ra sân: Robert Navarro
Ra sân: Maximiliano Gomez
Carlos Fernandez LunaRa sân: Sadiq Umar
Benat TurrientesRa sân: Mikel Merino Zazon
Aritz ElustondoRa sân: Hamari Traore
Ra sân: Ivan Alejo
Aihen Munoz CapellanRa sân: Aritz Elustondo
Alex Remiro
Ra sân: Rafael Jimenez Jarque, Fali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Gillies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.17 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.63 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.31 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.36 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 31 | 6.52 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 34 | 6.95 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 40 | 7.12 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 28 | 7.01 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

