FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Villarreal, 00h30 ngày 02/09
Cadiz
+0.25 0.98
-0.25 0.88
2.5 0.85
u 0.95
2.95
2.10
3.43
+0.25 0.98
-0.25 1.15
1 0.80
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Cadiz vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cadiz vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cadiz vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cadiz vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cadiz vs Villarreal
0 - 1 Alexander Sorloth
Alfonso Pedraza Sag
Jose Luis Morales MartinRa sân: Alexander Sorloth
Raul Albiol Tortajada
Kiến tạo: Gonzalo Escalante
Jorge Cuenca
Ra sân: Ivan Alejo
Alejandro Baena Rodriguez
Ben BreretonRa sân: Yeremi Pino
Santi ComesanaRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Chris Ramos
Ra sân: Darwin Machis
Francisco Femenia Far, KikoRa sân: Ramon Terrats Espacio
Etienne CapoueRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Santi Comesana
Ra sân: Ruben Alcaraz
Ra sân: RogerLast Martiacute Salvador
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cadiz VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cadiz vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.42 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 14 | 7.59 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 20 | 6.35 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 5.86 | |
| 22 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.14 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.01 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 6 | 50 | 6.99 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.46 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

