FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Caen vs Sochaux, 02h45 ngày 07/03

Vòng 26
02:45 ngày 07/03/2023
Caen
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sochaux
Địa điểm: Michel dOrnano Stade
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Pháp » 1

KQBD Caen vs Sochaux hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Caen vs Sochaux, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Caen vs Sochaux, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Pháp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Caen vs Sochaux hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Caen vs Sochaux

Caen Caen
Phút
Sochaux Sochaux
Yoann Court match yellow.png
29'
Ibrahima Cisse match yellow.png
54'
55'
match yellow.png Gaetan Weissbeck
Jessy Deminguet
Ra sân: Godson Keyremeh
match change
71'
71'
match change Frank Kanoute
Ra sân: Damien Le Tallec
Moussa Sylla
Ra sân: Yoann Court
match change
71'
Samuel Essende
Ra sân: Anton Saletros
match change
79'
79'
match change Jodel Dossou
Ra sân: Tony Mauricio
79'
match change Eliezer Mayenda
Ra sân: Aldo Kalulu Kyatengwa
Mohamed Hafid
Ra sân: Bilal Brahimi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Caen VS Sochaux

Caen Caen
Sochaux Sochaux
5
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
3
11
 
Sút Phạt
 
20
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
413
 
Số đường chuyền
 
555
17
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cứu thua
 
7
12
 
Rê bóng thành công
 
15
11
 
Đánh chặn
 
15
24
 
Ném biên
 
21
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
10
93
 
Pha tấn công
 
122
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Yannis Clementia
8
Jessy Deminguet
28
Djibril Diani
99
Samuel Essende
12
Mohamed Hafid
13
Moussa Sylla
24
Hugo Vandermersch
Caen Caen 4-3-3
4-2-3-1 Sochaux Sochaux
1
Mandrea
2
Abdi
29
Thomas
91
Ntim
27
Cisse
21
Brahimi
18
Mbock
14
Saletros
17
Keyremeh
19
Mendy
11
Court
16
Prevot
29
Henry
22
Aaneba
5
Agouzoul
4
Ndour
8
Tallec
80
Alvero
70
Doumbia
10
Weissbec...
15
Kyatengw...
7
Mauricio

Substitutes

18
Yoel Armougom
24
Jodel Dossou
28
Julien Faussurier
30
Mehdi Jeannin
77
Frank Kanoute
21
Eliezer Mayenda
6
Roli Pereira De Sa
Đội hình dự bị
Caen Caen
Yannis Clementia 16
Jessy Deminguet 8
Djibril Diani 28
Samuel Essende 99
Mohamed Hafid 12
Moussa Sylla 13
Hugo Vandermersch 24
Caen Sochaux
18 Yoel Armougom
24 Jodel Dossou
28 Julien Faussurier
30 Mehdi Jeannin
77 Frank Kanoute
21 Eliezer Mayenda
6 Roli Pereira De Sa

Dữ liệu đội bóng:Caen vs Sochaux

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5.67
5.67 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
58.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 0.9
4.6 Sút trúng cầu môn 6.1
4.5 Phạt góc 7.6
1.5 Thẻ vàng 1.3
54% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Caen (0trận)
Chủ Khách
Sochaux (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0