FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Bologna, 20h00 ngày 19/10
Cagliari
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.5 1.10
u 0.67
3.50
2.10
3.00
+0.25 0.94
-0.25 1.20
1 1.05
u 0.75
4.15
2.56
1.96
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Bologna
Juan Miranda
0 - 1 Emil Holm Kiến tạo: Jens Odgaard
Ra sân: Gabriele Zappa
Ra sân: Mattia Felici
Riccardo OrsoliniRa sân: Federico Bernardeschi
Charalampos LykogiannisRa sân: Juan Miranda
Lewis Ferguson
Ra sân: Yerry Fernando Mina Gonzalez
Ra sân: Matteo Prati
Tommaso PobegaRa sân: Remo Freuler
Benjamin DominguezRa sân: Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Sebastiano Esposito
0 - 2 Riccardo Orsolini Kiến tạo: Benjamin Dominguez
Emil Holm Penalty cancelled
Lorenzo De SilvestriRa sân: Emil Holm
Charalampos Lykogiannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Ndary Adopo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 17 | Mattia Felici | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 33 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 16 | Matteo Prati | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 2 | Marco Palestra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.25 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 33 | Juan Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 2 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

