FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Empoli, 21h00 ngày 30/12
Cagliari
-0.25 0.86
+0.25 1.02
2.5 0.84
u 0.96
2.02
3.20
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.68
1.25 1.20
u 0.60
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Empoli
Youssef Maleh
Simone BastoniRa sân: Youssef Maleh
Ra sân: Gianluca Lapadula
Filippo RanocchiaRa sân: Simone Bastoni
Emmanuel GyasiRa sân: Daniel Maldini
Liberato Cacace
Matteo CancellieriRa sân: Francesco Caputo
Sebastian Walukiewicz
Ardian IsmajliRa sân: Viktor Kovalenko
Ra sân: Ibrahim Sulemana
Ra sân: Leonardo Pavoletti
Ra sân: Nicolas Viola
Ra sân: Paulo Azzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 7 | 20 | 6.82 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.52 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 8 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 2 | 28 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

