FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Empoli, 23h30 ngày 20/09
Cagliari
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.20
u 0.62
2.06
3.30
3.18
-0.25 1.03
+0.25 0.65
1 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Empoli
Lorenzo Colombo
0 - 1 Lorenzo Colombo Kiến tạo: Faustino Anjorin
Ra sân: Antoine Makoumbou
0 - 2 Sebastiano Esposito
Nicolas HaasRa sân: Faustino Anjorin
Ra sân: Zito Luvumbo
Ra sân: Tommaso Augello
Emmanuel Gyasi
Ra sân: Razvan Marin
Liberato CacaceRa sân: Alberto Grassi
Ola SolbakkenRa sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Roberto Piccoli
Mattia De SciglioRa sân: Emmanuel Gyasi
Pietro PellegriRa sân: Sebastiano Esposito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 24 | 6.55 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 19 | 6.28 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 22 | 5.97 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.68 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 7.05 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.83 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 24 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

