FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cagliari vs Lazio, 02h45 ngày 04/02
Cagliari
+0.5 0.87
-0.5 1.01
2.5 0.85
u 0.95
3.20
2.04
3.30
+0.25 0.87
-0.25 1.13
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Cagliari vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cagliari vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cagliari vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cagliari vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cagliari vs Lazio
Boulaye Dia Goal Disallowed
0 - 1 Mattia Zaccagni Kiến tạo: Elseid Hisaj
Kiến tạo: Nicolas Viola
Samuel GigotRa sân: Elseid Hisaj
1 - 2 Valentin Mariano Castellanos Gimenez Kiến tạo: Mattia Zaccagni
Ra sân: Nicolas Viola
Ra sân: Gabriele Zappa
Ra sân: Ndary Adopo
Tijjani NoslinRa sân: Boulaye Dia
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Gustav Isaksen
Fisayo Dele-BashiruRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Mattia Felici
Ra sân: Antoine Makoumbou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cagliari VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cagliari vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 47 | 6.29 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.09 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 6 | 71 | 6.96 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 42 | 8.13 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 48 | 7.82 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 66 | 100% | 1 | 0 | 70 | 6.43 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 73 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

